Bản dịch của từ Subject to legal action trong tiếng Việt

Subject to legal action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subject to legal action(Phrase)

sˈʌbdʒɛkt tˈuː lˈiːɡəl ˈækʃən
ˈsəbˌdʒɛkt ˈtoʊ ˈɫiɡəɫ ˈækʃən
01

Có thể phải chịu hậu quả pháp lý

Liable to legal consequences

Ví dụ
02

Theo quy định của pháp luật

Under the jurisdiction of the law

Ví dụ
03

Sẵn sàng bị kiện hoặc bị truy tố

Open to being sued or prosecuted

Ví dụ