Bản dịch của từ Subjugator trong tiếng Việt

Subjugator

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjugator (Noun)

sˈʌbɡədʒˌeɪtɚ
sˈʌbɡədʒˌeɪtɚ
01

Người đàn áp hoặc người khiến người khác phải phục tùng; người chinh phục, kẻ bắt buộc người khác chịu khuất phục hoặc chịu sự cai trị của mình.

One who subjugates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Subjugator (Verb)

sˈʌbɡədʒˌeɪtɚ
sˈʌbɡədʒˌeɪtɚ
01

(động từ) đưa ai/cái gì vào tình trạng bị khống chế, bị khuất phục hoặc đặt dưới quyền kiểm soát.

To bring under control or subjection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ