Bản dịch của từ Submarine volcano trong tiếng Việt

Submarine volcano

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submarine volcano(Noun)

sˈʌbmərˌiːn vɒlkˈɑːnəʊ
ˈsəbmɝˌin voʊɫˈkɑnoʊ
01

Một ngọn núi dưới nước được hình thành do hoạt động núi lửa

An underwater mountain formed as a result of volcanic activity.

一座海底火山形成的水下山峰。

Ví dụ
02

Một ngọn núi lửa nằm dưới đáy biển

An underwater volcano

一座沉入水中的火山

Ví dụ
03

Một cấu trúc địa chất nơi các đợt phun trào núi lửa diễn ra dưới mặt biển

This is a geological structure where underwater volcanic eruptions take place.

这是在海底火山喷发发生的一个地质结构区域。

Ví dụ