Bản dịch của từ Submit oneself trong tiếng Việt
Submit oneself

Submit oneself (Phrase)
She always submits herself to peer pressure.
Cô ấy luôn tuân thủ áp lực từ bạn bè.
He does not submit himself to societal expectations.
Anh ấy không tuân thủ kỳ vọng xã hội.
Do you think it's important to submit oneself to group decisions?
Bạn có nghĩ rằng việc tuân thủ quyết định nhóm là quan trọng không?
Cụm từ "submit oneself" mang ý nghĩa thể hiện sự đầu hàng hoặc chấp nhận một quyền lực hay tình huống bên ngoài. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, thể hiện sự tự nguyện giao phó bản thân cho một quyền lực cao hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "submit oneself" có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực văn hóa.
Cụm từ "submit oneself" có nguồn gốc từ động từ Latin "submittere", trong đó "sub" có nghĩa là "dưới" và "mittere" nghĩa là "gửi" hoặc "thả". Từ này được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ thành "soumettre" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này diễn tả hành động tự nguyện dâng hiến hoặc chịu phục tùng, thể hiện sự khiêm nhường hay chấp nhận sự kiểm soát, nối tiếp từ gốc nghĩa "gửi đến dưới một quyền lực".
Cụm từ "submit oneself" không thường được sử dụng trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, cụm từ này ít gặp, trong khi ở phần Nói và Viết, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về sự tự nguyện hoặc cam kết tham gia một hoạt động nào đó. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc tâm lý, diễn tả việc chấp nhận sự kiểm soát hoặc quản lý từ người khác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp