Bản dịch của từ Submit oneself trong tiếng Việt

Submit oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submit oneself (Phrase)

səbmˈɪt wˌʌnsˈɛlf
səbmˈɪt wˌʌnsˈɛlf
01

Đồng ý làm bất cứ điều gì người khác muốn làm.

To agree to do whatever other people want one to do.

Ví dụ

She always submits herself to peer pressure.

Cô ấy luôn tuân thủ áp lực từ bạn bè.

He does not submit himself to societal expectations.

Anh ấy không tuân thủ kỳ vọng xã hội.

Do you think it's important to submit oneself to group decisions?

Bạn có nghĩ rằng việc tuân thủ quyết định nhóm là quan trọng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/submit oneself/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Submit oneself

Không có idiom phù hợp