Bản dịch của từ Substandard workplaces trong tiếng Việt

Substandard workplaces

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substandard workplaces(Noun)

sˈʌbstəndəd wˈɜːkpleɪsɪz
ˈsəbˈstændɝd ˈwɝkˌpɫeɪsɪz
01

Môi trường làm việc không đạt tiêu chuẩn về chất lượng hoặc an toàn được chấp nhận

The work environment does not meet acceptable standards for quality or safety.

工作环境未达到可接受的质量或安全标准。

Ví dụ
02

Các công trường thiếu thốn trang thiết bị, nguồn lực hoặc điều kiện phù hợp.

Workplaces tend to have limited facilities, resources, or conditions.

工作地点的特点是物质条件、资源或环境不够完善。

Ví dụ
03

Những nơi làm việc không đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho người lao động

Workplaces that do not guarantee workers' rights and safety.

这些工作场所未能充分保障工人的权益和安全。

Ví dụ