Bản dịch của từ Subtense trong tiếng Việt

Subtense

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtense (Noun)

səbtˈɛns
səbtˈɛns
01

Trong hình học, “subtense” là đoạn thẳng nằm dưới một cung tròn — tức là dây cung nối hai đầu cung; đoạn này bao chắn (subtend) cung đó.

A subtending line especially the chord of an arc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh