Bản dịch của từ Subtense trong tiếng Việt
Subtense

Subtense (Noun)
Trong hình học, “subtense” là đoạn thẳng nằm dưới một cung tròn — tức là dây cung nối hai đầu cung; đoạn này bao chắn (subtend) cung đó.
A subtending line especially the chord of an arc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "subtense" chỉ một đoạn thẳng nằm giữa hai điểm trên một đường cong hoặc một bề mặt, thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học và hình học để mô tả khoảng cách hay chiều dài của đoạn này. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, cách dùng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Trong các ứng dụng thực tế, "subtense" thường được liên kết với các phép đo liên quan đến trắc địa hoặc khảo sát đất.
Từ "subtense" chỉ một đoạn thẳng nằm giữa hai điểm trên một đường cong hoặc một bề mặt, thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học và hình học để mô tả khoảng cách hay chiều dài của đoạn này. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, cách dùng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Trong các ứng dụng thực tế, "subtense" thường được liên kết với các phép đo liên quan đến trắc địa hoặc khảo sát đất.
