Bản dịch của từ Subterfuge trong tiếng Việt

Subterfuge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subterfuge(Noun)

sˈʌbtɚfjˌudʒ
sˈʌbtəɹfjˌudʒ
01

Hành động lừa dối hoặc dùng mưu mẹo để đạt được mục đích; thủ đoạn gian trá nhằm che giấu ý định thực sự.

Deceit used in order to achieve ones goal.

用来达到目标的欺骗手段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Subterfuge (Noun)

SingularPlural

Subterfuge

Subterfuges

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ