Bản dịch của từ Subterminal trong tiếng Việt

Subterminal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subterminal(Adjective)

səbtˈɝɹmɪnl
səbtˈɝɹmɪnl
01

Gần cuối (một chuỗi, trình tự hoặc cấu trúc) — chỉ vị trí nằm ở phần sát cuối nhưng chưa phải là phần kết thúc cuối cùng.

Near the end of a chain or other structure.

接近末尾的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh