Bản dịch của từ Subversion trong tiếng Việt
Subversion

Subversion (Noun)
Hành động hoặc trường hợp cố gắng làm suy yếu, lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống, tổ chức, chính quyền hoặc giá trị xã hội.
The act or an instance of subverting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subversion (Noun Countable)
Hành động nhằm lật đổ, phá hoại hoặc làm suy yếu một chính phủ, hệ thống, tổ chức hay quyền lực hiện có.
A subversive act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "subversion" diễn tả hành động làm yếu đi hoặc lật đổ một hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc quyền lực nào đó, thường là bằng cách thao túng hoặc phá hoại. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "subversion" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này có thể thấy phổ biến trong các văn bản về an ninh và quân sự.
Họ từ
Từ "subversion" diễn tả hành động làm yếu đi hoặc lật đổ một hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc quyền lực nào đó, thường là bằng cách thao túng hoặc phá hoại. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "subversion" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này có thể thấy phổ biến trong các văn bản về an ninh và quân sự.
