Bản dịch của từ Subversive activity trong tiếng Việt

Subversive activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subversive activity(Noun)

səbvɚsəfɨstˈeɪkɨti
səbvɚsəfɨstˈeɪkɨti
01

Hành động hoặc hoạt động nhằm lật đổ, làm suy yếu hoặc phá hoại chính quyền, tổ chức hoặc thể chế hiện có.

An activity intended to overthrow or undermine a government or other institution.

旨在推翻或破坏政府的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh