Bản dịch của từ Subwoofer trong tiếng Việt

Subwoofer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subwoofer(Noun)

sˈʌbwˌʊfɚ
sˈʌbwˌʊfɚ
01

Một loa chuyên dụng để phát các tần số âm trầm rất thấp (bass sâu), thường dùng để tăng cường tiếng bass trong hệ thống âm thanh.

A loudspeaker component designed to reproduce very low bass frequencies.

专门用于重低音的扬声器组件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh