Anh - Việt

Bản dịch của từ Succinctness trong tiếng Việt

succinctness

NounAdjective

succinctness (Noun)

/səknˈɪstənst/
/səknˈɪstənst/
AI

Nghĩa 01 · Chất lượng/nguyên tố của việc diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng — nói hoặc viết đủ ý mà không dài dòng, giúp người nghe/người đọc dễ hiểu ngay.

Chất lượng/nguyên tố của việc diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng — nói hoặc viết đủ ý mà không dài dòng, giúp người nghe/người đọc dễ hiểu ngay.

the quality of being concise and expressing ideas clearly.

Ví dụ
Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng.The succinctness of her speech impressed everyone at the community meeting.
Báo cáo thiếu sự ngắn gọn và khó hiểu.The report lacks succinctness and is difficult to understand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

succinctness (Adjective)

/səknˈɪstənst/
/səknˈɪstənst/
AI

Nghĩa 01 · Diễn đạt ý rõ ràng, súc tích bằng vài từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ nội dung.

Diễn đạt ý rõ ràng, súc tích bằng vài từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ nội dung.

expressing ideas clearly in a few words concise.

Ví dụ
Sự ngắn gọn của cô ấy làm cho bài thuyết trình rõ ràng và hấp dẫn.Her succinctness made the presentation clear and engaging for everyone.
Báo cáo không nổi tiếng vì sự ngắn gọn, điều này làm người đọc khó chịu.The report was not known for its succinctness, which frustrated the readers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh