succinctness
succinctness (Noun)
Nghĩa 01 · Chất lượng/nguyên tố của việc diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng — nói hoặc viết đủ ý mà không dài dòng, giúp người nghe/người đọc dễ hiểu ngay.
Chất lượng/nguyên tố của việc diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng — nói hoặc viết đủ ý mà không dài dòng, giúp người nghe/người đọc dễ hiểu ngay.
the quality of being concise and expressing ideas clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
succinctness (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn đạt ý rõ ràng, súc tích bằng vài từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ nội dung.
Diễn đạt ý rõ ràng, súc tích bằng vài từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ nội dung.
expressing ideas clearly in a few words concise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính ngắn gọn (succinctness) đề cập đến trạng thái của việc diễn đạt một cách cô đọng, súc tích, không dư thừa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết lách và diễn thuyết, nhấn mạnh việc truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả. Trong tiếng Anh, “succinctness” được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể này do sự khác biệt trong âm điệu và nhấn âm.