Bản dịch của từ Succulent trong tiếng Việt

Succulent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succulent(Adjective)

sˈʌkjʊlənt
ˈsəkjəɫənt
01

Ngập tràn dinh dưỡng với hương vị phong phú và hấp dẫn

Rich in nutrients with a bold and appealing flavor.

营养丰富,风味浓郁而诱人

Ví dụ
02

Có phần thịt dày và một số phần thịt mọng nước

There are parts of meat and juicy food

里面有肉块和多汁的食物部分。

Ví dụ
03

Mềm mại, mọng nước, đầy ứ nước hoặc dịch.

It is full of water and soft, overflowing with liquid or plastic.

充满水分且柔软,浸润着水或塑料的质感。

Ví dụ

Succulent(Noun)

sˈʌkjʊlənt
ˈsəkjəɫənt
01

Một loại thực vật ăn được nổi bật với phần thịt mọng nước của nó

Nutritious and packed with rich, appealing flavors.

一种以多汁部分闻名的食用植物

Ví dụ
02

Một đối tượng hoặc ý tưởng hấp dẫn hoặc gây thu hút

There are fatty, juicy parts of meat.

令人向往或具有吸引力的事物或观念

Ví dụ
03

Một loại cây có bộ phận thịt chứa nước

Sweet and soft, filled with water or juice.

甜美柔软,汁液丰富或者像胶状的质地

Ví dụ