Anh - Việt

Bản dịch của từ Sudorific trong tiếng Việt

sudorific

AdjectiveNoun

sudorific (Adjective)

/sudəɹˈɪfɪk/
/sudəɹˈɪfɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc gây ra mồ hôi; làm cho cơ thể toát mồ hôi.

Relating to or causing sweating.

Ví dụ
Các hoạt động gây ra mồ hôi tại lễ hội làm mọi người đổ mồ hôi.The sudorific activities at the festival made everyone sweat profusely.
Nhiệt độ gây ra mồ hôi của các bữa tiệc mùa hè thường quá sức cho khách.The sudorific heat of summer parties is often too much for guests.

sudorific (Noun)

/sudəɹˈɪfɪk/
/sudəɹˈɪfɪk/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc làm tăng tiết mồ hôi, giúp cơ thể ra mồ hôi nhiều hơn (thường được dùng trong y học để điều trị hoặc kiểm tra).

A drug that induces sweating.

Ví dụ
Bác sĩ đã kê đơn một thuốc gây đổ mồ hôi cho bệnh nhân.The doctor prescribed a sudorific for the patient's excessive sweating.
Nhiều người không biết về tác dụng gây đổ mồ hôi của một số loại thảo mộc.Many people do not know about the sudorific effects of certain herbs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh