Bản dịch của từ Sudorific trong tiếng Việt

Sudorific

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sudorific (Adjective)

sudəɹˈɪfɪk
sudəɹˈɪfɪk
01

Liên quan đến hoặc gây ra mồ hôi; làm cho cơ thể toát mồ hôi.

Relating to or causing sweating.

Ví dụ

Sudorific (Noun)

sudəɹˈɪfɪk
sudəɹˈɪfɪk
01

Một loại thuốc làm tăng tiết mồ hôi, giúp cơ thể ra mồ hôi nhiều hơn (thường được dùng trong y học để điều trị hoặc kiểm tra).

A drug that induces sweating.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ