sudorific
AdjectiveNoun
sudorific (Adjective)
/sudəɹˈɪfɪk/
/sudəɹˈɪfɪk/
AI
Ví dụ
Các hoạt động gây ra mồ hôi tại lễ hội làm mọi người đổ mồ hôi.The sudorific activities at the festival made everyone sweat profusely.
Nhiệt độ gây ra mồ hôi của các bữa tiệc mùa hè thường quá sức cho khách.The sudorific heat of summer parties is often too much for guests.
sudorific (Noun)
/sudəɹˈɪfɪk/
/sudəɹˈɪfɪk/
AI
Ví dụ
Bác sĩ đã kê đơn một thuốc gây đổ mồ hôi cho bệnh nhân.The doctor prescribed a sudorific for the patient's excessive sweating.
Nhiều người không biết về tác dụng gây đổ mồ hôi của một số loại thảo mộc.Many people do not know about the sudorific effects of certain herbs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "sudorific" xuất phát từ tiếng Latin "sudor", có nghĩa là "mồ hôi". Từ này được sử dụng để chỉ khả năng gây ra sự tiết mồ hôi, thường liên quan đến các loại thuốc, thực phẩm hoặc tình trạng cơ thể. Trong ngữ cảnh y học, "sudorific" thường chỉ chất làm tăng cường sự đổ mồ hôi nhằm mục đích giải độc hoặc điều trị bệnh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English đối với từ này, cả hai đều sử dụng "sudorific" với cùng một nghĩa và cách viết.