Bản dịch của từ Sufficient resources trong tiếng Việt

Sufficient resources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sufficient resources(Noun)

səfˈɪʃənt ɹˈisɔɹsɨz
səfˈɪʃənt ɹˈisɔɹsɨz
01

Một lượng tài nguyên đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

An adequate amount of resources to meet the demand or requirements.

这是一份足以满足需求或合理要求的资源量。

Ví dụ
02

Nguồn lực phù hợp với một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Resources for a specific purpose or task.

资源足够完成一项特定的目的或任务。

Ví dụ
03

Tính đủ hoặc trạng thái đủ đầy; đủ nhiên.

Sufficient quality or condition; adequacy.

质量或状态达标;充分性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh