suffixation
NounNoun Countable
suffixation (Noun)
/səfɨksəmˈeɪʃən/
/səfɨksəmˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Suffixation tạo ra những từ mới, như 'happiness' từ 'happy'.Suffixation creates new words, like 'happiness' from 'happy'.
Suffixation không phải lúc nào cũng làm từ dễ hiểu hơn.Suffixation does not always make words easier to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suffixation (Noun Countable)
/səfɨksəmˈeɪʃən/
/səfɨksəmˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Suffixation thay đổi nghĩa của từ như 'happy' thành 'happiness'.Suffixation changes the meaning of words like 'happy' to 'happiness'.
Suffixation không phải lúc nào cũng làm từ dễ hiểu hơn.Suffixation does not always make a word easier to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Suffixation là quá trình ngữ âm trong đó một hoặc nhiều hậu tố được thêm vào gốc từ để tạo thành từ mới. Hậu tố có thể thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của từ gốc. Trong tiếng Anh, lệ thuộc vào văn cảnh, một số hậu tố có thể được sử dụng khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nhìn chung, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm hơn là ở hình thức viết hay ý nghĩa cụ thể.