Anh - Việt

Bản dịch của từ Suffixation trong tiếng Việt

suffixation

NounNoun Countable

suffixation (Noun)

/səfɨksəmˈeɪʃən/
/səfɨksəmˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động thêm hậu tố vào một từ (tức là gắn một phần cuối vào gốc từ để tạo dạng mới hoặc thay đổi nghĩa/loại từ).

The act of adding a suffix to a word.

Ví dụ
Suffixation tạo ra những từ mới, như 'happiness' từ 'happy'.Suffixation creates new words, like 'happiness' from 'happy'.
Suffixation không phải lúc nào cũng làm từ dễ hiểu hơn.Suffixation does not always make words easier to understand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

suffixation (Noun Countable)

/səfɨksəmˈeɪʃən/
/səfɨksəmˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Kết quả tạo ra khi thêm một hậu tố vào một từ (tức là phần thêm vào cuối từ làm thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng từ).

The result of adding a suffix to a word.

Ví dụ
Suffixation thay đổi nghĩa của từ như 'happy' thành 'happiness'.Suffixation changes the meaning of words like 'happy' to 'happiness'.
Suffixation không phải lúc nào cũng làm từ dễ hiểu hơn.Suffixation does not always make a word easier to understand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh