Bản dịch của từ Suicidality trong tiếng Việt
Suicidality
Noun [U/C]

Suicidality(Noun)
sˌuəsˌaɪtɨdliˈeɪ
sˌuəsˌaɪtɨdliˈeɪ
Ví dụ
02
Tình trạng có ý nghĩ hoặc hành động tự sát.
The condition involves suicidal thoughts or behavior.
有自杀倾向或表现出自杀行为的状况。
Ví dụ
