Bản dịch của từ Suicide trong tiếng Việt

Suicide

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suicide(Verb)

sˈuɪsˌɑɪd
sˈuɪsˌɑɪd
01

Tự kết liễu đời mình; cố ý làm điều khiến bản thân chết đi.

Intentionally kill oneself.

故意自杀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suicide(Noun)

sˈuɪsˌɑɪd
sˈuɪsˌɑɪd
01

Hành động tự cố ý kết thúc mạng sống của chính mình (tự tử).

The action of killing oneself intentionally.

自杀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bối cảnh luyện tập thể lực (như bóng rổ), “suicide” là một bài tập chạy ngắn: người tập chạy nước rút tới một điểm cố định (thường là một vạch trên sân) rồi quay về vạch xuất phát, sau đó ngay lập tức tiếp tục chạy tới các điểm xa hơn theo thứ tự, mỗi lần dài hơn lần trước.

A running drill consisting of a sprint to a set point (especially a line on a basketball court) and back to the start, immediately followed by additional sprints of lengthening distances.

快速来回跑步训练

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Suicide (Noun)

SingularPlural

Suicide

Suicides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ