Bản dịch của từ Suicide trong tiếng Việt
Suicide

Suicide (Noun)
Hành động tự cố ý kết thúc mạng sống của chính mình (tự tử).
The action of killing oneself intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh luyện tập thể lực (như bóng rổ), “suicide” là một bài tập chạy ngắn: người tập chạy nước rút tới một điểm cố định (thường là một vạch trên sân) rồi quay về vạch xuất phát, sau đó ngay lập tức tiếp tục chạy tới các điểm xa hơn theo thứ tự, mỗi lần dài hơn lần trước.
A running drill consisting of a sprint to a set point (especially a line on a basketball court) and back to the start, immediately followed by additional sprints of lengthening distances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suicide (Verb)
Tự kết liễu đời mình; cố ý làm điều khiến bản thân chết đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tự sát (suicide) là hành động tự kết liễu cuộc sống của bản thân, thường xuất phát từ nhiều yếu tố tâm lý, xã hội hoặc sinh học. Từ "suicide" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với phụ âm nhấn mạnh có thể thay đổi. Tự sát là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, yêu cầu xã hội cần tăng cường nhận thức và hỗ trợ đối tượng có nguy cơ.
Họ từ
Tự sát (suicide) là hành động tự kết liễu cuộc sống của bản thân, thường xuất phát từ nhiều yếu tố tâm lý, xã hội hoặc sinh học. Từ "suicide" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với phụ âm nhấn mạnh có thể thay đổi. Tự sát là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, yêu cầu xã hội cần tăng cường nhận thức và hỗ trợ đối tượng có nguy cơ.
