Bản dịch của từ Suicide trong tiếng Việt
Suicide

Suicide(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Suicide(Noun)
Hành động tự cố ý kết thúc mạng sống của chính mình (tự tử).
The action of killing oneself intentionally.
自杀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh luyện tập thể lực (như bóng rổ), “suicide” là một bài tập chạy ngắn: người tập chạy nước rút tới một điểm cố định (thường là một vạch trên sân) rồi quay về vạch xuất phát, sau đó ngay lập tức tiếp tục chạy tới các điểm xa hơn theo thứ tự, mỗi lần dài hơn lần trước.
A running drill consisting of a sprint to a set point (especially a line on a basketball court) and back to the start, immediately followed by additional sprints of lengthening distances.
快速来回跑步训练
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Suicide (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Suicide | Suicides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tự sát (suicide) là hành động tự kết liễu cuộc sống của bản thân, thường xuất phát từ nhiều yếu tố tâm lý, xã hội hoặc sinh học. Từ "suicide" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với phụ âm nhấn mạnh có thể thay đổi. Tự sát là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, yêu cầu xã hội cần tăng cường nhận thức và hỗ trợ đối tượng có nguy cơ.
Từ "suicide" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "suicidium", trong đó "sui" có nghĩa là "mình" và "caedere" có nghĩa là "giết". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hành động tự sát, thể hiện ý chí của cá nhân trong việc chấm dứt cuộc sống của chính mình. Vào thế kỷ 17, từ này đã được ghi nhận trong tiếng Anh và dần trở thành thuật ngữ chính thức mô tả hành động tự sát trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội.
Từ "suicide" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và thảo luận về sức khỏe tâm thần, xã hội học và đạo đức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc đối thoại về vấn đề sức khỏe, hỗ trợ tâm lý, và chính sách công. Nó cũng xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo và phương tiện truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về nguy cơ và biện pháp phòng ngừa tự tử.
Họ từ
Tự sát (suicide) là hành động tự kết liễu cuộc sống của bản thân, thường xuất phát từ nhiều yếu tố tâm lý, xã hội hoặc sinh học. Từ "suicide" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với phụ âm nhấn mạnh có thể thay đổi. Tự sát là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, yêu cầu xã hội cần tăng cường nhận thức và hỗ trợ đối tượng có nguy cơ.
Từ "suicide" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "suicidium", trong đó "sui" có nghĩa là "mình" và "caedere" có nghĩa là "giết". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hành động tự sát, thể hiện ý chí của cá nhân trong việc chấm dứt cuộc sống của chính mình. Vào thế kỷ 17, từ này đã được ghi nhận trong tiếng Anh và dần trở thành thuật ngữ chính thức mô tả hành động tự sát trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội.
Từ "suicide" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và thảo luận về sức khỏe tâm thần, xã hội học và đạo đức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc đối thoại về vấn đề sức khỏe, hỗ trợ tâm lý, và chính sách công. Nó cũng xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo và phương tiện truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về nguy cơ và biện pháp phòng ngừa tự tử.
