Anh - Việt

Bản dịch của từ Suicide trong tiếng Việt

suicide

VerbNoun

suicide (Verb)

/sˈuɪsˌɑɪd/
/sˈuɪsˌɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Tự kết liễu đời mình; cố ý làm điều khiến bản thân chết đi.

Intentionally kill oneself.

Ví dụ
Một số người có ý định tự tử khi đối mặt với những thử thách quá lớn trong cuộc sống.Some people contemplate suicide when facing overwhelming challenges in life.
Tỷ lệ tự tử ở thanh thiếu niên ngày càng đáng lo ngại.The suicide rate among teenagers has been a growing concern.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

suicide (Noun)

/sˈuɪsˌɑɪd/
/sˈuɪsˌɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Hành động tự cố ý kết thúc mạng sống của chính mình (tự tử).

The action of killing oneself intentionally.

Ví dụ
Các chương trình phòng ngừa nhằm mục đích giảm tỷ lệ tự tử ở những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.Prevention programs aim to reduce suicide rates in vulnerable populations.
Cuộc thảo luận tập trung vào tác động của việc tự tử đối với sức khỏe tâm thần.The discussion focused on the impact of suicide on mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong bối cảnh luyện tập thể lực (như bóng rổ), “suicide” là một bài tập chạy ngắn: người tập chạy nước rút tới một điểm cố định (thường là một vạch trên sân) rồi quay về vạch xuất phát, sau đó ngay lập tức tiếp tục chạy tới các điểm xa hơn theo thứ tự, mỗi lần dài hơn lần trước.

A running drill consisting of a sprint to a set point (especially a line on a basketball court) and back to the start, immediately followed by additional sprints of lengthening distances.

Ví dụ
Trong quá trình luyện tập bóng rổ, họ đã thực hiện các bài tập tự sát để cải thiện tốc độ.During the basketball practice, they did suicide drills to improve speed.
Huấn luyện viên đã tính giờ cho các cầu thủ trong thời gian chạy nước rút tự sát để huấn luyện.The coach timed the players during the suicide sprints for training.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của suicide (Noun)

SingularPlural

suicide

suicides

Kết hợp từ của suicide (Noun)

ADJECTIVE + suicideVERB + suicidesuicide + NOUN
Kết hợp từ của suicide
Collocation
Ví dụ

tự tử ở tuổi dậy thì

teenage suicide

Tỷ lệ tự tử ở tuổi teen đã tăng trong những năm gần đây.

Teenage suicide rates have increased in recent years.

tự hủy sự nghiệp

career suicide

Nói đùa không phù hợp tại văn phòng có thể tự sát nghề nghiệp.

Making inappropriate jokes at the office can be career suicide.

tự sát do bác sĩ hỗ trợ

physician-assisted suicide

Tử vong do sự giúp đỡ của bác sĩ là hợp pháp ở một số quốc gia đối với bệnh nhân không thể chữa trị.

Physician-assisted suicide is legal in some countries for terminally ill patients.

tử tự rõ ràng

apparent suicide

Tin tức đưa tin về một vụ tự tử rõ ràng trong cộng đồng địa phương.

The news reported an apparent suicide in the local community.

tự tử ở tuổi vị thành niên

adolescent suicide

Tỷ lệ tự tử ở tuổi vị thành niên đang gây lo ngại ở nhiều quốc gia.

Adolescent suicide rates are alarming in many countries.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh