Anh - Việt

Bản dịch của từ Lengthening trong tiếng Việt

lengthening

Noun

lengthening (Noun)

/lˈɛŋɵənɪŋ/
/lˈɛŋkɵənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm cho cái gì đó dài hơn hoặc trở nên dài hơn.

The process of making or growing longer.

Ví dụ
Việc kéo dài thời gian học ở trường gây tranh cãi giữa phụ huynh.The lengthening of the school day caused controversy among parents.
Việc kéo dài thời gian nghỉ thai sản đang được thảo luận tại quốc hội.The lengthening of maternity leave is being discussed in parliament.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ âm học, “lengthening” là hiện tượng kéo dài âm thanh, thường là kéo dài nguyên âm (ví dụ làm cho một nguyên âm được phát âm lâu hơn bình thường). Đây là một kiểu thay đổi âm thanh trong tiếng nói.

phonology a type of sound change when a sound especially a vowel lengthens.

Ví dụ
Sự kéo dài của nguyên âm trong tiếng địa phương rõ ràng.The lengthening of vowels in the dialect is noticeable.
Sự kéo dài của âm thanh nói có thể ảnh hưởng đến mẫu giao tiếp.The lengthening of speech sounds can affect communication patterns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh