lengthening
Noun
lengthening (Noun)
/lˈɛŋɵənɪŋ/
/lˈɛŋkɵənɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc kéo dài thời gian học ở trường gây tranh cãi giữa phụ huynh.The lengthening of the school day caused controversy among parents.
Việc kéo dài thời gian nghỉ thai sản đang được thảo luận tại quốc hội.The lengthening of maternity leave is being discussed in parliament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kéo dài của nguyên âm trong tiếng địa phương rõ ràng.The lengthening of vowels in the dialect is noticeable.
Sự kéo dài của âm thanh nói có thể ảnh hưởng đến mẫu giao tiếp.The lengthening of speech sounds can affect communication patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lengthening" có nghĩa là quá trình làm dài ra hoặc kéo dài thêm về mặt vật lý hoặc thời gian. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường đề cập đến việc kéo dài âm thanh hoặc nguyên âm trong phát âm. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lengthening" được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, nhưng khác biệt nhẹ có thể xuất hiện trong ngữ điệu và trọng âm trong phát âm. Các nghiên cứu ngữ âm chỉ ra rằng việc lengthening có thể ảnh hưởng đến nghĩa và cảm xúc của câu.