Bản dịch của từ Lengthening trong tiếng Việt
Lengthening

Lengthening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lengthening" có nghĩa là quá trình làm dài ra hoặc kéo dài thêm về mặt vật lý hoặc thời gian. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường đề cập đến việc kéo dài âm thanh hoặc nguyên âm trong phát âm. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lengthening" được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, nhưng khác biệt nhẹ có thể xuất hiện trong ngữ điệu và trọng âm trong phát âm. Các nghiên cứu ngữ âm chỉ ra rằng việc lengthening có thể ảnh hưởng đến nghĩa và cảm xúc của câu.
Họ từ
Từ "lengthening" có nghĩa là quá trình làm dài ra hoặc kéo dài thêm về mặt vật lý hoặc thời gian. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường đề cập đến việc kéo dài âm thanh hoặc nguyên âm trong phát âm. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lengthening" được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, nhưng khác biệt nhẹ có thể xuất hiện trong ngữ điệu và trọng âm trong phát âm. Các nghiên cứu ngữ âm chỉ ra rằng việc lengthening có thể ảnh hưởng đến nghĩa và cảm xúc của câu.
