Bản dịch của từ Suit up trong tiếng Việt

Suit up

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suit up(Phrase)

sˈut ˈʌp
sˈut ˈʌp
01

Mặc quần áo lịch sự, trang trọng hoặc bảnh bao (thường là vest, com lê hoặc trang phục dự tiệc).

To put on formal or smart clothes.

穿上正式或得体的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suit up(Verb)

sˈut ˈʌp
sˈut ˈʌp
01

Mặc trang phục lịch sự, trang trọng hoặc ăn mặc chỉn chu (thường cho sự kiện, đi làm, gặp gỡ quan trọng).

To put on a smart or formal outfit.

穿上正式服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh