Bản dịch của từ Suling trong tiếng Việt

Suling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suling(Noun)

sˈulɨŋ
sˈulɨŋ
01

Một loại sáo truyền thống Indonesia làm bằng tre; là một nhạc cụ hơi (thổi) có âm thanh trong, thường dùng trong âm nhạc dân gian Indonesia.

(music) An Indonesian flute made of bamboo.

一种用竹子制成的印尼传统长笛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh