Bản dịch của từ Summation trong tiếng Việt

Summation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summation(Noun)

səmˈeɪʃn
səmˈeɪʃn
01

Quá trình cộng các giá trị hoặc các phần tử lại với nhau để lấy tổng.

The process of adding things together.

加法过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình cộng các giá trị lại với nhau để được tổng; hành động tóm tắt hoặc lược lại (kết luận ngắn gọn) trong một số ngữ cảnh.

The process of summing something up.

总结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ