summation
Noun
summation (Noun)
/səmˈeɪʃn/
/səmˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc tổng hợp phản hồi của cộng đồng đã cải thiện dự án xã hội của chúng tôi.The summation of community feedback improved our social project significantly.
Việc tổng hợp ý kiến không phản ánh chính xác quan điểm của mọi người.The summation of opinions did not reflect everyone's views accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc cộng dồn các hoạt động cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ giữa hàng xóm.The summation of community activities helps build strong relationships among neighbors.
Việc cộng dồn các sự kiện xã hội không bao gồm buổi gây quỹ từ thiện.The summation of social events did not include the charity fundraiser.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summation" có nghĩa là phép tổng, chỉ hành động hoặc quá trình tổng hợp các giá trị hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một giá trị tổng thể. Trong tiếng Anh, "summation" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh toán học hoặc khoa học, "summation" thường liên quan đến các phương pháp tính toán cụ thể như tổng số hạng trong chuỗi số.