Anh - Việt

Bản dịch của từ Summation trong tiếng Việt

summation

Noun

summation (Noun)

/səmˈeɪʃn/
/səmˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình cộng các giá trị lại với nhau để được tổng; hành động tóm tắt hoặc lược lại (kết luận ngắn gọn) trong một số ngữ cảnh.

The process of summing something up.

Ví dụ
Việc tổng hợp phản hồi của cộng đồng đã cải thiện dự án xã hội của chúng tôi.The summation of community feedback improved our social project significantly.
Việc tổng hợp ý kiến không phản ánh chính xác quan điểm của mọi người.The summation of opinions did not reflect everyone's views accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình cộng các giá trị hoặc các phần tử lại với nhau để lấy tổng.

The process of adding things together.

Ví dụ
Việc cộng dồn các hoạt động cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ giữa hàng xóm.The summation of community activities helps build strong relationships among neighbors.
Việc cộng dồn các sự kiện xã hội không bao gồm buổi gây quỹ từ thiện.The summation of social events did not include the charity fundraiser.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh