Bản dịch của từ Summer sweetheart trong tiếng Việt

Summer sweetheart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer sweetheart(Phrase)

sˈʌmɐ swˈiːθɑːt
ˈsəmɝ ˈswiˈθɑrt
01

Một người bạn hoặc người tình trong mùa hè

A companion or lover during the summer months.

夏季里的伴侣或恋人

Ví dụ
02

Một cách gọi thân mật thể hiện ai đó được yêu mến một cách bình thường hoặc thoải mái

An informal way to describe someone who's loved in a relaxed or cheerful way.

這是一種比較隨意的說法,用來描述某人被大家喜愛得很輕鬆、很開心的樣子。

Ví dụ
03

Cậu bé/người yêu mùa hè

A warm nickname for someone you had a summer romance with or hold dear.

这是你亲昵地称呼那些曾经有夏日恋情或被你喜爱的人们的方法。

Ví dụ