sunburnt
sunburnt (Adjective)
Nghĩa 01
Bị cháy nắng; da bị đỏ, bỏng hoặc tổn thương do tiếp xúc lâu với ánh mặt trời.
having skin that is burnt by the sun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sunburnt (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ‘sunburn’: bị cháy nắng, bị bỏng nắng (da đỏ rát, đau do tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời).
past simple and past participle of sunburn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sunburnt" là một tính từ chỉ tình trạng da bị tổn thương do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời, gây ra bởi bức xạ tia UV. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và dưỡng da. Trong tiếng Anh Anh, "sunburnt" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "sunburned". Sự khác biệt này thể hiện trong cách viết và phát âm, nhưng ý nghĩa của cả hai từ đều giống nhau, chỉ tình trạng da đỏ và đau rát do cháy nắng.