Bản dịch của từ Sunroof trong tiếng Việt

Sunroof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunroof(Noun)

sˈʌnɹuf
sˈʌnɹuf
01

Một tấm/khung trên mái ô tô có thể mở được để thông gió hoặc cho ánh sáng vào trong xe.

A panel in the roof of a car that can be opened for extra ventilation.

汽车顶上的一个可打开的窗户,用于通风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh