Anh - Việt
sunscreen
Noun
sunscreen (Noun)
/sˈʌnskɹin/
/sˈʌnskɹin/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng kem chống nắng để tránh cháy nắng trong mùa hè.Many people use sunscreen to prevent sunburn during summer picnics.
Không phải ai cũng nhớ bôi kem chống nắng trước khi hoạt động ngoài trời.Not everyone remembers to apply sunscreen before outdoor activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kem chống nắng là sản phẩm được sử dụng để bảo vệ da khỏi tác động có hại của tia UV từ ánh nắng mặt trời. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mặc dù một số khu vực có thể gọi là "sunblock" khi nhấn mạnh khả năng chặn ánh sáng mặt trời. Cả hai từ này đều chỉ về cùng một sản phẩm nhưng "sunscreen" thường được sử dụng hơn trong văn cảnh thương mại và nghiên cứu dinh dưỡng.