Bản dịch của từ Superficial matters trong tiếng Việt

Superficial matters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superficial matters(Noun)

sˌuːpəfˈɪʃəl mˈætəz
ˌsupɝˈfɪʃəɫ ˈmætɝz
01

Những mối quan tâm nhỏ nhặt, thiếu chiều sâu

Superficial concerns that lack depth

一些肤浅、没有深度的担忧

Ví dụ
02

Những vấn đề hoặc chủ đề không quan trọng hoặc không sâu sắc

These are shallow or insignificant issues or topics.

不深奥或不重要的问题或话题

Ví dụ
03

Những chủ đề chỉ mang tính bề nổi, không cần xem xét kỹ lưỡng

These topics are only superficial and don't require serious consideration.

这些话题只停留在表面,不值得认真探讨。

Ví dụ