Bản dịch của từ Superglue trong tiếng Việt

Superglue

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superglue(Verb)

sˈupəglu
sˈupəglu
01

Dán/bắt chặt bằng keo siêu dính (keo cyanoacrylate) để hai vật không tách ra.

Stick with superglue.

用超级胶水粘合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Superglue(Noun)

sˈupəglu
sˈupəglu
01

Một loại keo cực mạnh và khô rất nhanh, thường làm từ hợp chất cyanoacrylate hoặc các polymer tương tự, dùng để dán các vật nhỏ, gãy hoặc cần kết dính ngay lập tức.

A very strong quicksetting adhesive based on cyanoacrylates or similar polymers.

一种基于氰基丙烯酸酯的强力快速干燥胶水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh