Bản dịch của từ Supermarket trong tiếng Việt

Supermarket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supermarket(Noun)

sˈupɚmˌɑɹkɪt
sˈupəɹmˌɑɹkɪt
01

Một cửa hàng lớn tự phục vụ bán thực phẩm và các hàng gia dụng (đồ dùng trong nhà). Khách hàng tự chọn hàng trên kệ rồi thanh toán ở quầy thu ngân.

A large selfservice shop selling foods and household goods.

大型自助商店,出售食品和家庭用品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Supermarket (Noun)

SingularPlural

Supermarket

Supermarkets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ