supermarket
supermarket (Noun)
Nghĩa 01
Một cửa hàng lớn tự phục vụ bán thực phẩm và các hàng gia dụng (đồ dùng trong nhà). Khách hàng tự chọn hàng trên kệ rồi thanh toán ở quầy thu ngân.
A large selfservice shop selling foods and household goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của supermarket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
supermarket | supermarkets |
Kết hợp từ của supermarket (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
siêu thị đường phố high-street supermarket | Tôi mua thực phẩm tại siêu thị đường phố hàng tuần. I buy groceries at the high-street supermarket every week. |
siêu thị hàng đầu leading supermarket | Siêu thị hàng đầu trong thị trấn cung cấp giảm giá tuyệt vời. The leading supermarket in town offers great discounts. |
siêu thị hàng đầu top supermarket | Siêu thị hàng đầu trong thành phố nổi tiếng với sản phẩm tươi sống. The top supermarket in town is known for its fresh produce. |
siêu thị hàng xóm neighborhood supermarket | Siêu thị trong khu phố cung cấp rau quả tươi mỗi buổi sáng. The neighborhood supermarket offers fresh produce every morning. |
siêu thị lớn major supermarket | Siêu thị lớn nhất trong thị trấn luôn đông vào cuối tuần. The major supermarket in town is always crowded on weekends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Supermarket" là một danh từ chỉ nơi cung cấp hàng hóa tiêu dùng với quy mô lớn, thường bao gồm thực phẩm tươi sống, đồ khô và các mặt hàng gia dụng khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "supermarket" có thể bao gồm cả các cửa hàng nhỏ hơn như "convenience store", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "grocery store" để chỉ những cửa hàng nhỏ hơn.