Bản dịch của từ Suppressant trong tiếng Việt

Suppressant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppressant(Noun)

səpɹˈɛsnt
səpɹˈɛsnt
01

Một chất (thường là thuốc) có tác dụng ức chế hoặc kìm hãm một phản ứng, triệu chứng hoặc chức năng nào đó trong cơ thể hoặc môi trường.

A drug or other substance which acts to suppress or restrain something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh