suppressant
Noun
suppressant (Noun)
/səpɹˈɛsnt/
/səpɹˈɛsnt/
AI
Ví dụ
Cô ấy uống một chất ức chế để làm dịu thần kinh trước kỳ thi IELTS.She took a suppressant to calm her nerves before the IELTS exam.
Anh ấy tránh sử dụng chất ức chế vì chúng có thể ảnh hưởng đến sự trôi chảy khi nói.He avoided using suppressants as they can affect speaking fluency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "suppressant" thường chỉ đến một loại chất hoặc thuốc có tác dụng giảm thiểu hoặc ngăn chặn một hiện tượng nào đó, chẳng hạn như triệu chứng ho hay cảm giác thèm thuốc. Trong tiếng Anh, "suppressant" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, có thể có một số khác biệt nhỏ về cách phát âm hoặc viết các thuật ngữ liên quan trong ngữ cảnh y học hoặc dược phẩm giữa hai biến thể này.