Bản dịch của từ Suprachiasmatic trong tiếng Việt

Suprachiasmatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suprachiasmatic(Adjective)

sˌupɹəʃəməkˈeɪʃənt
sˌupɹəʃəməkˈeɪʃənt
01

Thuộc vùng nằm phía trên giao chéo thị giác; thường dùng để chỉ một nhân hoặc vùng ở phần trước của vùng dưới đồi (hypothalamus) nằm ngay trên giao nhau của dây thị giác.

Situated above the optic chiasm specifically designating a nucleus or region in the paraventricular region of the hypothalamus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh