Bản dịch của từ Sure bet trong tiếng Việt

Sure bet

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sure bet(Adjective)

ʃʊɹ bɛt
ʃʊɹ bɛt
01

Diễn tả một việc, người hoặc lựa chọn rất có khả năng thành công hoặc đáng tin cậy; gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng.

A very probable or reliable thing or person.

非常可靠的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sure bet(Noun)

ʃʊɹ bɛt
ʃʊɹ bɛt
01

Một người hoặc việc rất có khả năng xảy ra hoặc đáng tin cậy; điều gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc sẽ thành công.

A very probable or reliable thing or person.

非常可靠的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh