Bản dịch của từ Surgical complications trong tiếng Việt

Surgical complications

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surgical complications(Noun)

sˈɜːdʒɪkəl kˌɒmplɪkˈeɪʃənz
ˈsɝdʒɪkəɫ ˌkɑmpɫəˈkeɪʃənz
01

Tác dụng phụ hoặc hậu quả không mong muốn sau phẫu thuật

Potential side effects or unforeseen outcomes following surgery

手术后出现的不良反应或意外后果

Ví dụ
02

Các khó khăn hoặc vấn đề phát sinh từ các thủ thuật phẫu thuật

Any difficulties or issues that arise from surgical procedures

手术程序中出现的各种困难或问题

Ví dụ
03

Các điều kiện có thể cản trở quá trình phục hồi sau phẫu thuật

Conditions that might hinder the recovery process after surgery.

手术后可能阻碍康复进程的各种因素

Ví dụ