ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Surrendering career paths
Ngừng theo đuổi một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nhất định
Stop chasing after a specific career or job.
不要死磕某一份具体的职业或工作。
Từ bỏ một con đường hoặc hướng đi nghề nghiệp nhất định
Abandoning a specific journey or career path.
放弃一条具体的职业道路或方向。
Buông bỏ quyền kiểm soát con đường sự nghiệp mà mình đã chọn.
Give up control over the career path you've chosen.
放弃对自己职业道路的掌控权。