Bản dịch của từ Surrendering career paths trong tiếng Việt

Surrendering career paths

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surrendering career paths(Phrase)

sərˈɛndərɪŋ kərˈiə pˈæθs
sɝˈɛndɝɪŋ ˈkɛrɪr ˈpæθs
01

Ngừng theo đuổi một nghề nghiệp hoặc nghề cụ thể nào đó

Stop chasing after a specific career or job.

停止从事某项职业或行业

Ví dụ
02

Từ bỏ một hướng đi hoặc sự nghiệp cụ thể nào đó

Giving up on a specific career path or journey.

放弃某个特定的职业路径或方向

Ví dụ
03

Từ bỏ quyền kiểm soát con đường nghề nghiệp đã chọn của mình

Give up control over the career path you've chosen.

放弃对自己职业发展方向的掌控

Ví dụ