surreptitious
Adjective
surreptitious (Adjective)
/sɝəptˈɪʃəs/
/sɝɹəptˈɪʃəs/
AI
Nghĩa 01
Được giữ bí mật, lén lút, thường vì hành động đó có thể bị phản đối hoặc không được chấp nhận.
Kept secret especially because it would not be approved of.
Ví dụ
Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi lén lút trong bài thi nói IELTS.She made a surreptitious call during the IELTS speaking test.
Anh ấy tránh sử dụng các phương pháp lén lút trong luyện viết IELTS.He avoided using surreptitious methods in his IELTS writing practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surreptitious" mang nghĩa là thực hiện một cách bí mật, lén lút hoặc giấu diếm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa British English và American English, cả hai đều sử dụng "surreptitious" với cùng ngữ nghĩa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh diễn đạt những hành động không công khai, có thể có tính chất bất hợp pháp hoặc không phù hợp. Ví dụ, hành động theo dõi một cách bí mật thường được mô tả là "surreptitious".