Bản dịch của từ Sus trong tiếng Việt

Sus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sus(Noun)

sˈʌs
sˈʌs
01

Từ lóng (Anh-Anh, thân mật) chỉ sự nghi ngờ hoặc cảm giác ai đó/điều gì đó khả nghi, không đáng tin — ví dụ trong cụm “sus law” là luật cho phép cảnh sát dừng người bị nghi ngờ. Thường mang sắc thái không chính thức, hơi miệt thị hoặc cảnh giác.

(UK, informal) Suspicion (in terms of a sus law).

可疑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh