Bản dịch của từ Susie trong tiếng Việt

Susie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Susie(Noun)

sˈuzi
sˈuzi
01

Dùng như một cách gọi thân mật/quen thuộc dành cho một cô gái hoặc người phụ nữ (tương tự như gọi tên thân mật, chẳng hạn “Su” hay “bé Su”).

A familiar form of address to a girl or woman.

对女孩或女性的亲切称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên riêng dùng để gọi một cô gái hoặc người phụ nữ (tên

A girl or woman.

女孩或女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh