Bản dịch của từ Suspended talk trong tiếng Việt

Suspended talk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspended talk(Noun)

səspˈɛndɪd tˈɔːk
səˈspɛndɪd ˈtɔk
01

Một sự kiện nơi các cuộc trò chuyện bị tạm dừng hoặc hoãn lại

A situation where conversations are paused or postponed.

一场对话被暂停或搁置的活动

Ví dụ
02

Việc tạm ngưng giao tiếp hoặc đối thoại một cách tạm thời

A temporary halt in communication or dialogue

暂时中断交流或谈话

Ví dụ
03

Một cuộc họp chính thức hoặc không chính thức để thảo luận nhưng đã bị dừng lại

A formal or informal meeting to discuss has been postponed.

一次正式或非正式的会面,原本是为了讨论事情,但已经被推迟了。

Ví dụ