Bản dịch của từ Suspended talk trong tiếng Việt
Suspended talk
Noun [U/C]

Suspended talk(Noun)
səspˈɛndɪd tˈɔːk
səˈspɛndɪd ˈtɔk
01
Một sự kiện nơi các cuộc trò chuyện bị tạm dừng hoặc hoãn lại
A situation where conversations are paused or postponed.
一场对话被暂停或搁置的活动
Ví dụ
02
Việc tạm ngưng giao tiếp hoặc đối thoại một cách tạm thời
A temporary halt in communication or dialogue
暂时中断交流或谈话
Ví dụ
