Bản dịch của từ Suspended talk trong tiếng Việt
Suspended talk
Noun [U/C]

Suspended talk(Noun)
səspˈɛndɪd tˈɔːk
səˈspɛndɪd ˈtɔk
Ví dụ
02
Một sự tạm thời ngừng giao tiếp hoặc tranh luận
A temporary halt in communication or dialogue
暂时中断通讯或对话
Ví dụ
03
Một cuộc họp chính thức hoặc không chính thức để thảo luận bị tạm ngưng
An official or informal meeting meant for discussion has been postponed.
一次正式或非正式的会面,讨论事项,却被推迟了。
Ví dụ
