suspenders
Noun
suspenders (Noun)
/səspˈɛndɚz/
/səspˈɛndɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều người đàn ông đã đeo dây đeo quần trong đám cưới thứ Bảy vừa qua.Many men wore suspenders at the wedding last Saturday.
Phụ nữ không thường xuyên đeo dây đeo quần trong thời trang hiện đại.Women do not often wear suspenders in modern fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Suspender, hay còn gọi là dây đeo quần, là một phụ kiện thời trang thường được sử dụng để giữ cho quần không bị rơi xuống. Chúng được thiết kế từ chất liệu như vải hoặc da, có thể điều chỉnh chiều dài và thường có khóa gài vào quần. Trong tiếng Anh Mỹ, "suspenders" chỉ đến phụ kiện này, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "braces" được sử dụng. Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ nghĩa và phong cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ.