Anh - Việt

Bản dịch của từ Sustainer trong tiếng Việt

sustainer

VerbNoun

sustainer (Verb)

/səstˈeɪnɚ/
/səstˈeɪnɚ/
AI

Nghĩa 01

(Lưu ý: từ gốc “sustainer” là danh từ trong tiếng Anh; nhưng POS được cho là VERB và ý nghĩa là “to give support or relief to” – hành động “đem lại sự hỗ trợ hoặc làm nhẹ bớt”) Hành động cung cấp hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm đỡ bớt khó khăn cho ai/cái gì, đem lại sự an ủi, giảm gánh nặng.

to give support or relief to.

Ví dụ
Cô ấy duy trì cộng đồng bằng cách tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.She sustains her community by volunteering at the local shelter.
Anh ấy không duy trì nhóm xã hội vì anh ấy hiếm khi tham gia.He does not sustain the social group as he rarely participates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sustainer (Noun)

/səstˈeɪnɚ/
/səstˈeɪnɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật cung cấp điều cần thiết để duy trì, giữ gìn hoặc hỗ trợ sự tồn tại/hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

one that sustains or maintains.

Ví dụ
Một người duy trì tốt mối quan hệ xã hội là niềm tin.A good sustainer of social relationships is trust.
Thiếu giao tiếp có thể dẫn đến mối quan hệ bạn bè yếu.Lack of communication can lead to a weak sustainer of friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh