Bản dịch của từ Sustainer trong tiếng Việt
Sustainer

Sustainer (Noun)
Người hoặc vật cung cấp điều cần thiết để duy trì, giữ gìn hoặc hỗ trợ sự tồn tại/hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
One that sustains or maintains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sustainer (Verb)
(Lưu ý: từ gốc “sustainer” là danh từ trong tiếng Anh; nhưng POS được cho là VERB và ý nghĩa là “to give support or relief to” – hành động “đem lại sự hỗ trợ hoặc làm nhẹ bớt”) Hành động cung cấp hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm đỡ bớt khó khăn cho ai/cái gì, đem lại sự an ủi, giảm gánh nặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sustainer" có nghĩa là người hoặc vật cung cấp sự duy trì, hỗ trợ cho một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự duy trì môi trường sống hoặc sức khỏe. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ "sustainer". Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với sự nhấn mạnh khác nhau trong các âm tiết, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "sustainer" có nghĩa là người hoặc vật cung cấp sự duy trì, hỗ trợ cho một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự duy trì môi trường sống hoặc sức khỏe. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ "sustainer". Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với sự nhấn mạnh khác nhau trong các âm tiết, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
