swamping
swamping (Verb)
Nghĩa 01 · Gây cho ai hoặc điều gì cảm giác quá tải vì có quá nhiều thứ (ví dụ công việc, thông tin, yêu cầu) để xử lý cùng một lúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swamping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swamp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swamped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swamped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swamps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swamping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swamping" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngập tràn hoặc bao trùm. Trong bối cảnh sinh thái, "swamping" thường liên quan đến hiện tượng ngập nước hoặc sự dày đặc của các yếu tố tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ điệu, với từ "swamping" được phát âm mạnh mẽ hơn ở một số khu vực của Mỹ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách sử dụng của từ này trong hai biến thể.