Bản dịch của từ Swearword trong tiếng Việt

Swearword

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swearword(Noun)

swˈɛɹwɝɹd
swˈɛɹwɝɹd
01

Một từ hoặc cụm từ xúc phạm, thô tục được dùng để bộc lộ tức giận, khó chịu hoặc để chửi mắng người khác.

An offensive word or expression used to express anger or annoyance.

冒犯人的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Swearword (Noun)

SingularPlural

Swear word

Swear words

Swearword(Idiom)

01

Một từ hoặc cụm từ mang tính xúc phạm, thô tục thường dùng để chửi hoặc bộc lộ tức giận; gọi chung là lời chửi.

An offensive word or expression.

冒犯性词汇或表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ