Bản dịch của từ Sweeties trong tiếng Việt
Sweeties

Sweeties(Noun)
Người được yêu thương hoặc quý mến; thường là cách gọi thân mật dành cho người thân, người yêu, trẻ con hoặc bạn bè thân.
One that is loved or cherished.
Dạng danh từ của Sweeties (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sweetie | Sweeties |
Sweeties(Noun Countable)
Chỉ các loại đồ ngọt ăn được như kẹo, sô cô la, và các món ngọt nhỏ khác.
Confectionery such as candy or chocolate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sweeties" là danh từ số nhiều chỉ những món bánh kẹo ngọt hoặc có thể dùng để chỉ những người hoặc vật đáng yêu, thân thiết. Trong tiếng Anh Anh, "sweetie" thường được sử dụng như một cách xưng hô thân mật, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ "sweetheart" phổ biến hơn cho mục đích này. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng này cho thấy sự đa dạng trong văn hóa ngôn ngữ của hai vùng.
Từ "sweeties" xuất phát từ gốc Latinh "suavis", có nghĩa là ngọt ngào, dễ chịu. Trong tiếng Anh, từ này được hình thành từ tính từ "sweet" với hậu tố "-ies", chỉ hình thức số nhiều. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những món ăn có vị ngọt. Theo thời gian, "sweeties" đã mở rộng nghĩa ra để chỉ những người ngọt ngào, thân thiện, phản ánh sự trìu mến trong giao tiếp.
Từ "sweeties" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ những đứa trẻ hoặc những người đáng yêu, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Nói, nhưng ít được sử dụng trong các phần Viết và Đọc do tính chất không trang trọng. "Sweeties" có thể được nghe thấy trong các tình huống như giao tiếp gia đình, trò chuyện bạn bè hoặc văn hóa đại chúng, nhưng không thường gặp trong các văn bản học thuật hay chính thức.
Họ từ
Từ "sweeties" là danh từ số nhiều chỉ những món bánh kẹo ngọt hoặc có thể dùng để chỉ những người hoặc vật đáng yêu, thân thiết. Trong tiếng Anh Anh, "sweetie" thường được sử dụng như một cách xưng hô thân mật, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ "sweetheart" phổ biến hơn cho mục đích này. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng này cho thấy sự đa dạng trong văn hóa ngôn ngữ của hai vùng.
Từ "sweeties" xuất phát từ gốc Latinh "suavis", có nghĩa là ngọt ngào, dễ chịu. Trong tiếng Anh, từ này được hình thành từ tính từ "sweet" với hậu tố "-ies", chỉ hình thức số nhiều. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những món ăn có vị ngọt. Theo thời gian, "sweeties" đã mở rộng nghĩa ra để chỉ những người ngọt ngào, thân thiện, phản ánh sự trìu mến trong giao tiếp.
Từ "sweeties" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ những đứa trẻ hoặc những người đáng yêu, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Nói, nhưng ít được sử dụng trong các phần Viết và Đọc do tính chất không trang trọng. "Sweeties" có thể được nghe thấy trong các tình huống như giao tiếp gia đình, trò chuyện bạn bè hoặc văn hóa đại chúng, nhưng không thường gặp trong các văn bản học thuật hay chính thức.
