Anh - Việt

Bản dịch của từ Swell out trong tiếng Việt

swell out

PhraseVerb

swell out (Phrase)

/swɛl aʊt/
/swɛl aʊt/
AI

Nghĩa 01

mở rộng ra; phồng ra hoặc kéo dài thêm về kích thước hoặc diện tích

expand or extend.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể mở rộng mạng lưới bạn bè của bạn nhanh chóng.Social media can swell out your network of friends quickly.
Các buổi gặp gỡ xã hội không mở rộng để bao gồm mọi người trong cộng đồng.Social gatherings do not swell out to include everyone in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

swell out (Verb)

/swɛl aʊt/
/swɛl aʊt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động ngực, bụng hoặc thái độ phồng ra, cong lưng, hoặc vẻ mặt trông tự hào, hãnh diện vì thành tích hay lời khen — tức là 'phồng lên vì tự hào' hoặc 'tỏ ra hãnh diện'.

bulge out with pride or satisfation.

Ví dụ
Cô ấy phình ra vì tự hào sau khi giành giải thưởng phục vụ cộng đồng.She swelled out with pride after winning the community service award.
Anh ấy không phình ra khi đội của anh thua trận chung kết.He did not swell out when his team lost the championship match.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh