Bản dịch của từ Swell out trong tiếng Việt
Swell out

Swell out (Verb)
Diễn tả hành động ngực, bụng hoặc thái độ phồng ra, cong lưng, hoặc vẻ mặt trông tự hào, hãnh diện vì thành tích hay lời khen — tức là 'phồng lên vì tự hào' hoặc 'tỏ ra hãnh diện'.
Bulge out with pride or satisfation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Swell out" là cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự phồng lên hoặc mở rộng của một vật thể, do áp lực bên trong hoặc do sự tăng trưởng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có cách viết khác biệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn ở âm tiết thứ hai. "Swell out" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi kích thước hoặc hình dạng, ví dụ như khi một bề mặt bị bẻ cong hoặc uốn cong.
"Swell out" là cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự phồng lên hoặc mở rộng của một vật thể, do áp lực bên trong hoặc do sự tăng trưởng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có cách viết khác biệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn ở âm tiết thứ hai. "Swell out" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi kích thước hoặc hình dạng, ví dụ như khi một bề mặt bị bẻ cong hoặc uốn cong.
