Bản dịch của từ Swell out trong tiếng Việt

Swell out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swell out(Phrase)

swɛl aʊt
swɛl aʊt
01

Mở rộng ra; phồng ra hoặc kéo dài thêm về kích thước hoặc diện tích

Expand or extend.

膨胀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swell out(Verb)

swɛl aʊt
swɛl aʊt
01

Diễn tả hành động ngực, bụng hoặc thái độ phồng ra, cong lưng, hoặc vẻ mặt trông tự hào, hãnh diện vì thành tích hay lời khen — tức là 'phồng lên vì tự hào' hoặc 'tỏ ra hãnh diện'.

Bulge out with pride or satisfation.

骄傲地膨胀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh