Anh - Việt

Bản dịch của từ Swiftlet trong tiếng Việt

swiftlet

Noun

swiftlet (Noun)

/swˈɪftlɪt/
/swˈɪftlɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim én nhỏ sống ở vùng Nam Á và châu Úc, thường làm tổ bằng nước bọt (như yến) hoặc sống trên vách đá và mái nhà; bay nhanh và thành đàn.

A small swift found in southern Asia and Australasia.

Ví dụ
Chim yến xây tổ bằng nước dãi trong hang động và tòa nhà.Swiftlets build their nests using saliva in caves and buildings.
Không phải tất cả các chim yến đều dễ dàng tìm nơi để xây tổ phù hợp.Not all swiftlets are able to find suitable nesting locations easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh