Bản dịch của từ Swink trong tiếng Việt

Swink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swink(Noun)

swɪŋk
swˈɪŋk
01

Một từ cổ chỉ công việc vất vả, lao động cực nhọc hoặc việc làm tẻ nhạt, nặng nhọc (ý cổ, ít dùng trong tiếng hiện đại).

(archaic) toil, work, drudgery.

辛苦的工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh