Bản dịch của từ Swung trong tiếng Việt

Swung

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swung(Verb)

swəŋ
swˈʌŋ
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “swing” (đung đưa, lắc, vung). Dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ như: đã đung đưa, đã vung, đã lắc.

Simple past and past participle of swing.

摇摆的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Swung (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Swing

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Swung

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Swung

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Swings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Swinging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ