Bản dịch của từ Swung trong tiếng Việt
Swung

Swung (Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “swing” (đung đưa, lắc, vung). Dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ như: đã đung đưa, đã vung, đã lắc.
Simple past and past participle of swing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Swung" là quá khứ và phân từ hai của động từ "swing", có nghĩa là di chuyển qua lại hoặc thay đổi vị trí, thường trong một chuyển động nhịp nhàng hoặc vòng tròn. Trong tiếng Anh cả ở dạng Mỹ và Anh, "swung" được sử dụng khi mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản này không đáng kể; tuy nhiên, ngữ cảnh và văn phong có thể khác, với tiếng Anh Anh thường chú trọng vào ngữ điệu trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết.
Họ từ
"Swung" là quá khứ và phân từ hai của động từ "swing", có nghĩa là di chuyển qua lại hoặc thay đổi vị trí, thường trong một chuyển động nhịp nhàng hoặc vòng tròn. Trong tiếng Anh cả ở dạng Mỹ và Anh, "swung" được sử dụng khi mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản này không đáng kể; tuy nhiên, ngữ cảnh và văn phong có thể khác, với tiếng Anh Anh thường chú trọng vào ngữ điệu trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết.
