Bản dịch của từ Swung trong tiếng Việt

Swung

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swung (Verb)

swəŋ
swˈʌŋ
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “swing” (đung đưa, lắc, vung). Dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ như: đã đung đưa, đã vung, đã lắc.

Simple past and past participle of swing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ