Bản dịch của từ Syllabic trong tiếng Việt

Syllabic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syllabic(Adjective)

səlˈæbɪk
sɪlˈæbɪk
01

Liên quan đến âm tiết hoặc dựa trên âm tiết (tức là từng đơn vị âm thanh trong từ). Dùng để mô tả thứ gì đó liên quan đến cấu trúc, phân chia hoặc nhấn mạnh theo từng âm tiết.

Relating to or based on syllables.

Ví dụ

Syllabic(Noun)

səlˈæbɪk
sɪlˈæbɪk
01

Một ký tự viết (ký hiệu) đại diện cho một âm tiết (một đơn vị âm thanh gồm nguyên âm có thể có phụ âm đi kèm).

A written character that represents a syllable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ