Bản dịch của từ Symbolical trong tiếng Việt

Symbolical

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Symbolical(Adjective)

sɨmbˈɑlɨkəl
sɨmbˈɑlɨkəl
01

Diễn tả hoặc đại diện cho một điều gì đó khác theo tính biểu tượng; mang tính tượng trưng, không phải nghĩa đen.

Representing something else emblematic.

象征性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Symbolical(Adverb)

sɨmbˈɑlɨkəl
sɨmbˈɑlɨkəl
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ