symbolical
AdjectiveAdverb
symbolical (Adjective)
/sɨmbˈɑlɨkəl/
/sɨmbˈɑlɨkəl/
AI
Nghĩa 01 · Diễn tả hoặc đại diện cho một điều gì đó khác theo tính biểu tượng; mang tính tượng trưng, không phải nghĩa đen.
Diễn tả hoặc đại diện cho một điều gì đó khác theo tính biểu tượng; mang tính tượng trưng, không phải nghĩa đen.
Ví dụ
Trái tim là biểu tượng của tình yêu trong xã hội.The heart is a symbolical representation of love in society.
Biểu tượng không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa biểu trưng trong mọi nền văn hóa.Symbols are not always symbolical in every culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
symbolical (Adverb)
/sɨmbˈɑlɨkəl/
/sɨmbˈɑlɨkəl/
AI
Ví dụ
Cờ là biểu tượng cho sự đoàn kết và sức mạnh của đất nước chúng ta.The flag is symbolical of our nation's unity and strength.
Sự kiện này không mang tính biểu tượng; nó có những tác động xã hội thực sự.This event is not symbolical; it has real social implications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symbolical" có nghĩa là mang tính biểu tượng, thường được sử dụng để chỉ những thứ có thể đại diện cho một ý nghĩa sâu sắc hơn trong các ngữ cảnh văn học, nghệ thuật hoặc triết học. Trong khi "symbolical" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, phiên bản tiếng Anh Anh là "symbolical". Cả hai hình thức đều có cách phát âm tương tự, nhưng trong văn viết, "symbolic" có xu hướng phổ biến hơn trong cả hai biến thể.