Bản dịch của từ Emblematic trong tiếng Việt

Emblematic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emblematic (Adjective)

ˌɛmbləmˈæɾɪk
ˌɛmbləmˈæɾɪk
01

Diễn tả việc một vật, người hay sự việc đại diện cho một phẩm chất, ý niệm hay khái niệm nào đó; mang tính biểu tượng.

Serving as a symbol of a particular quality or concept symbolic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ