emblematic
Adjective
emblematic (Adjective)
/ˌɛmbləmˈæɾɪk/
/ˌɛmbləmˈæɾɪk/
AI
Nghĩa 01 · Diễn tả việc một vật, người hay sự việc đại diện cho một phẩm chất, ý niệm hay khái niệm nào đó; mang tính biểu tượng.
Ví dụ
Cái khăn màu đỏ của cô ấy là biểu tượng cho đam mê của cô ấy với công lý xã hội.Her red scarf is emblematic of her passion for social justice.
Cái bắt tay giữa hai nhà lãnh đạo là biểu tượng của hòa bình.The handshake between the two leaders was emblematic of peace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của emblematic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
emblematic biểu tượng | more emblematic biểu tượng hơn | most emblematic biểu tượng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emblematic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được dùng để chỉ những thứ có thể biểu thị hoặc đại diện cho một khái niệm, ý tưởng hay nhóm đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào sự đại diện văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng rộng rãi hơn cho các trường hợp trong nghệ thuật và triết học. Từ "emblematic" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và văn chương để thảo luận về các biểu tượng.